市娃 shì wá · thị oa Hán Việt: thị oa · Pinyin: shì wá Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 娃 (oa)Pinyinshì wáHán Việtthị oaCấu tạo市 + 娃 · thị + oa nghĩa thành phần: thị + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 城市少女。Tân Hoa Tự Điển 1.城市少女。