市娼

shì chāng thị xướng

Hán Việt: thị xướng · Pinyin: shì chāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"市倡"; 都市中的妓女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"市倡"。 2.都市中的妓女。