市寵 shì chǒng · thị sủng Hán Việt: thị sủng · Pinyin: shì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 寵 (sủng)Pinyinshì chǒngHán Việtthị sủngCấu tạo市 + 寵 · thị + sủng nghĩa thành phần: thị + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博取别人的喜爱或恩宠。Tân Hoa Tự Điển 1.博取别人的喜爱或恩宠。