市寵 shì chǒng · thị sủng Hán Việt: thị sủng · Pinyin: shì chǒng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 寵 (sủng)Pinyinshì chǒngHán Việtthị sủngCấu tạo市 + 寵 · thị + sủng nghĩa thành phần: thị + sủng