市工

shì gōng thị công

Hán Việt: thị công · Pinyin: shì gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市肆中的工匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市肆中的工匠。