市引

shì yǐn thị dẫn

Hán Việt: thị dẫn · Pinyin: shì yǐn

Tổng quan

đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét

Cấu tạo: (thị) + (dẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị khoảng cách bằng 33⅓ mét

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市制长度单位。一市引等于十市丈,通称引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市制长度单位。一市引等于十市丈,通称引。

Eng

  • CC-CEDICT unit of distance equal to 33⅓ meters
  • Cihui unit of distance equal to 33⅓ meters