市徵 shì zhēng · thị trưng Hán Việt: thị trưng · Pinyin: shì zhēng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 徵 (trưng)Pinyinshì zhēngHán Việtthị trưngCấu tạo市 + 徵 · thị + trưng nghĩa thành phần: thị + trưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市场税收。Tân Hoa Tự Điển 1.市场税收。