市徽 shì huī · thị huy Hán Việt: thị huy · Pinyin: shì huī Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 徽 (huy)Pinyinshì huīHán Việtthị huyCấu tạo市 + 徽 · thị + huy nghĩa thành phần: thị + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个城市所规定的代表这个城市的标志。EngCihui 市徽 hìhuī n. emblem of a city