市心 shì xīn · thị tâm Hán Việt: thị tâm · Pinyin: shì xīn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 心 (tâm)Pinyinshì xīnHán Việtthị tâmCấu tạo市 + 心 · thị + tâm nghĩa thành phần: thị + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指街市中心地区。Tân Hoa Tự Điển 1.指街市中心地区。