市戶 shì hù · thị hộ Hán Việt: thị hộ · Pinyin: shì hù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 戶 (hộ)Pinyinshì hùHán Việtthị hộCấu tạo市 + 戶 · thị + hộ nghĩa thành phần: thị + hộ