市斬

shì zhǎn thị trảm

Hán Việt: thị trảm · Pinyin: shì zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (trảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在市曹斩决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在市曹斩决。