市易 shì yì · thị dịch Hán Việt: thị dịch · Pinyin: shì yì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 易 (dịch)Pinyinshì yìHán Việtthị dịchCấu tạo市 + 易 · thị + dịch nghĩa thành phần: thị + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交易;贸易; 指购买; 即市易法。宋王安石推行的新法之一。Tân Hoa Tự Điển 1.交易;贸易。 2.指购买。 3.即市易法。宋王安石推行的新法之一。