市權 shì quán · thị quyền Hán Việt: thị quyền · Pinyin: shì quán Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 權 (quyền)Pinyinshì quánHán Việtthị quyềnCấu tạo市 + 權 · thị + quyền nghĩa thành phần: thị + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓弄权,揽权。Tân Hoa Tự Điển 1.谓弄权,揽权。