市梢 shì shāo · thị sao Hán Việt: thị sao · Pinyin: shì shāo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 梢 (sao)Pinyinshì shāoHán Việtthị saoCấu tạo市 + 梢 · thị + sao nghĩa thành phần: thị + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市镇街道的尽头。Tân Hoa Tự Điển 1.市镇街道的尽头。