市死 shì sǐ · thị tử Hán Việt: thị tử · Pinyin: shì sǐ Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 死 (tử)Pinyinshì sǐHán Việtthị tửCấu tạo市 + 死 · thị + tử nghĩa thành phần: thị + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在闹市处死。指弃市,古代死刑之一。Tân Hoa Tự Điển 1.在闹市处死。指弃市,古代死刑之一。