市民
thị dân
Hán Việt: thị dân · Pinyin: shì mín
Tổng quan
cư dân thành phố
Nghĩa
Việt
- Cihui cư dân thành phố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市中的居民。宋.汪元量〈醉歌〉一○首之七:「北師要討撒花銀,官府行移逼市民。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城市居民。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城市居民。
Eng
- CC-CEDICT city resident
- Cihui city resident
ja
- JMdict citizen (of a country)|citizenry|citizen (of a city)|resident|inhabitant