市民服务 shì mín fú wù·thị dân phục vụ Hán Việt: thị dân phục vụ · Pinyin: shì mín fú wù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 民 (dân) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyinshì mín fú wùHán Việtthị dân phục vụTừ loạidanhCấu tạo市 + 民 + 服 + 務 · thị + dân + phục + vụ nghĩa thành phần: thị + dân + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ công dânĐứcHandedict Bürgerservice, Zivilverwaltung (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa市民社会 · 服务机构 · 服务行业 · 服务规章 · 服务质量 · 服務行業 · 市民的 · 服务业