服務業

fú wù yè phục vụ nghiệp

Hán Việt: phục vụ nghiệp · Pinyin: fú wù yè

Tổng quan

ngành dịch vụ

Cấu tạo: (phục) + (vụ) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành dịch vụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指一般的非生產業。可分對人身的服務,如美容、健身、服裝等;以及技術服務,如設計、修護等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国民经济中在流通、生产生活、科学文化教育、社会公共需要等领域提供各种劳务的部门或行业。

Eng

  • CC-CEDICT service industry
  • Cihui service industry