市渚 shì zhǔ · thị chử Hán Việt: thị chử · Pinyin: shì zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 渚 (chử)Pinyinshì zhǔHán Việtthị chửCấu tạo市 + 渚 · thị + chử nghĩa thành phần: thị + chử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市镇岸边;埠头。Tân Hoa Tự Điển 1.市镇岸边;埠头。