市版 shì bǎn · thị bản Hán Việt: thị bản · Pinyin: shì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 版 (bản)Pinyinshì bǎnHán Việtthị bảnCấu tạo市 + 版 · thị + bản nghĩa thành phần: thị + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 商贾的户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.商贾的户籍。