市牙

shì yá thị nha

Hán Việt: thị nha · Pinyin: shì yá

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指以介绍买卖赚取佣金为职业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以介绍买卖赚取佣金为职业的人。