市物 shì wù · thị vật Hán Việt: thị vật · Pinyin: shì wù Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 物 (vật)Pinyinshì wùHán Việtthị vậtCấu tạo市 + 物 · thị + vật nghĩa thành phần: thị + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 货物,商品; 购买货物。Tân Hoa Tự Điển 1.货物,商品。 2.购买货物。