市獄

shì yù thị ngục

Hán Việt: thị ngục · Pinyin: shì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商市和监狱。旧时均为奸人牟利的场所,故并称; 指司法的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商市和监狱。旧时均为奸人牟利的场所,故并称。 2.指司法的官吏。