市猾 shì huá · thị hoạt Hán Việt: thị hoạt · Pinyin: shì huá Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 猾 (hoạt)Pinyinshì huáHán Việtthị hoạtCấu tạo市 + 猾 · thị + hoạt nghĩa thành phần: thị + hoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市井奸诈无赖之徒。Tân Hoa Tự Điển 1.市井奸诈无赖之徒。