市的

thị đích

Hán Việt: thị đích

Tổng quan

(thuộc) công dân, cảnh sát (ở Ai,len)

Cấu tạo: 市 (thị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về thành phố
  • Tần suất từ (thuộc) công dân, cảnh sát (ở Ai,len)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi civic

Eng

  • Tần suất từ civic

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市两 · 市井 · 市亩 · 市价 · 市侩 · 市值