市石
thị thạch
Hán Việt: thị thạch · Pinyin: shì shí
Tổng quan
thạch (bằng 100 thưng)。市制容量單位,一市石等於一百市升。
Nghĩa
Việt
- Cihui thạch (bằng 100 thưng)。市制容量單位,一市石等於一百市升。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 市场上购买的普通玉石。市制容量单位。一市石等于十市斗。通称石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.市场上购买的普通玉石。市制容量单位。一市石等于十市斗。通称石。
Eng
- Cihui 市石 shìdàn m. (unit of volume equal to one hectoliter)