市秤

shì chèng thị xứng

Hán Việt: thị xứng · Pinyin: shì chèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (xứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即市称。参见"市称"。

Eng

  • Cihui 市秤 hìchèng n. <trad.> 1. market scales 2. Chinese scale for weighing M:¹bǎ