市稱 shì chēng · thị xưng Hán Việt: thị xưng · Pinyin: shì chēng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 稱 (xưng)Pinyinshì chēngHán Việtthị xưngCấu tạo市 + 稱 · thị + xưng nghĩa thành phần: thị + xưng