市立

shì lì thị lập

Hán Việt: thị lập · Pinyin: shì lì

Tổng quan

thuộc thành phố | thành phố | quản lý bởi thành phố

Cấu tạo: (thị) + (lập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuộc thành phố | thành phố | quản lý bởi thành phố

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由市政府出錢設置管轄的。如:「市立圖書館藏書豐富,空間舒適,提供市民一個很好的閱讀場所。」

Eng

  • CC-CEDICT municipal|city|city-run
  • Cihui municipal; city; city-run

ja

  • JMdict municipal|city