市絲

shì sī thị ti

Hán Việt: thị ti · Pinyin: shì sī

Tổng quan

ti

Cấu tạo: (thị) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ti
  • Cihui 1. ti (bằng 1/10000 thước)。市制長度單位,一市絲等於一市尺的十萬分之一。 2. ti (bằng 1/1000000 cân)。市制重量單位,一市絲等於一市斤的百萬分之一,舊制一市絲等於一市斤的一百六十萬分之一。