市義 shì yì · thị nghĩa Hán Việt: thị nghĩa · Pinyin: shì yì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 義 (nghĩa)Pinyinshì yìHán Việtthị nghĩaCấu tạo市 + 義 · thị + nghĩa nghĩa thành phần: thị + nghĩa