市臠

shì luán thị luyến

Hán Việt: thị luyến · Pinyin: shì luán

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓市上切割零卖之肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓市上切割零卖之肉。