市臠 shì luán · thị luyến Hán Việt: thị luyến · Pinyin: shì luán Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 臠 (luyến)Pinyinshì luánHán Việtthị luyếnCấu tạo市 + 臠 · thị + luyến nghĩa thành phần: thị + luyến