市調 shì diào · thị điều Hán Việt: thị điều · Pinyin: shì diào Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 調 (điều)Pinyinshì diàoHán Việtthị điềuCấu tạo市 + 調 · thị + điều nghĩa thành phần: thị + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府对商贾的征调。Tân Hoa Tự Điển 1.官府对商贾的征调。