市運 thị vận Hán Việt: thị vận Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 運 (vận)Hán Việtthị vậnCấu tạo市 + 運 · thị + vận nghĩa thành phần: thị + vận Nghĩa EngCihui 市運 shìyùn n. city games