市郊
thị giao
Hán Việt: thị giao · Pinyin: shì jiāo
Tổng quan
vùng ngoại ô | ngoại thành
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng ngoại ô | ngoại thành
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 城市近郊的地區。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 城市所属的郊区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.城市所属的郊区。
Eng
- CC-CEDICT outer city|suburb
- Cihui outer city; suburb