市酒 shì jiǔ · thị tửu Hán Việt: thị tửu · Pinyin: shì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 酒 (tửu)Pinyinshì jiǔHán Việtthị tửuCấu tạo市 + 酒 · thị + tửu nghĩa thành phần: thị + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卖酒; 指市肆上所卖的酒; 买酒。Tân Hoa Tự Điển 1.卖酒。 2.指市肆上所卖的酒。 3.买酒。