市醫院 shì yī yuàn · thị y viện Hán Việt: thị y viện · Pinyin: shì yī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 醫 (y) + 院 (viện)Pinyinshì yī yuànHán Việtthị y việnCấu tạo市 + 醫 + 院 · thị + y + viện nghĩa thành phần: thị + y + viện