市釀 shì niàng · thị nhưỡng Hán Việt: thị nhưỡng · Pinyin: shì niàng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 釀 (nhưỡng)Pinyinshì niàngHán Việtthị nhưỡngCấu tạo市 + 釀 · thị + nhưỡng nghĩa thành phần: thị + nhưỡng