市重 shì zhòng · thị trọng Hán Việt: thị trọng · Pinyin: shì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 重 (trọng)Pinyinshì zhòngHán Việtthị trọngCấu tạo市 + 重 · thị + trọng nghĩa thành phần: thị + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以某种手法炫耀自己,博取重视。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以某种手法炫耀自己,博取重视。