市釐
thị li
Hán Việt: thị li · Pinyin: shì lí
Tổng quan
li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Nghĩa
Việt
- Cihui li (đơn vị độ dài của Trung Quốc bằng ⅓ milimét)
Eng
- Cihui 市釐 hìlí m. 1. (of length equal to 1/3 millimeter) 2. (of weight equal to .05 gram)