市鈔 shì chāo · thị sao Hán Việt: thị sao · Pinyin: shì chāo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 鈔 (sao)Pinyinshì chāoHán Việtthị saoCấu tạo市 + 鈔 · thị + sao nghĩa thành phần: thị + sao