市鎮

shì zhèn thị trấn

Hán Việt: thị trấn · Pinyin: shì zhèn

Tổng quan

thị trấn nhỏ hư Thị thành 市城. thị trấn thị trấn ☆Như Thị thành 市城. thị trấn。較大的集鎮。

Cấu tạo: (thị) + (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn thị trấn ☆Như Thị thành 市城.
  • Cihui thị trấn nhỏ hư Thị thành 市城. thị trấn thị trấn ☆Như Thị thành 市城. thị trấn。較大的集鎮。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣轄市和鎮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 较大的集镇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.较大的集镇。

Eng

  • CC-CEDICT small town
  • Cihui small town

ja

  • JMdict town (in China)|county-administered city (in Taiwan)|urban township|commune-level town (in Vietnam)