市鎮

shì zhènthị trấn

Hán Việt: thị trấn · Pinyin: shì zhèn

Tổng quan

thị trấn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.较大的集镇。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

縣轄市和鎮。

Cấu tạo: 市 (thị) + 鎮 (trấn)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ thị trấn
  • Biên soạn 市鎮 hìzhèn* p.w. small town; town M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣轄市和鎮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.较大的集镇。

Eng

  • JMdict town (in China)
  • JMdict county-administered city (in Taiwan)
  • JMdict urban township
  • JMdict commune-level town (in Vietnam)
  • Cihui small town
  • Tần suất từ 市鎮 hìzhèn* p.w. small town; town M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Kleinstadt (S, Geo)

ja

  • JMdict 市鎮(しちん)

other

  • Nguồn khác Như Thị thành 市城

Từ liên quan

Gần nghĩa

市丈 · 市丝 · 市兩 · 市井 · 市亩 · 市價 · 市儈 · 市值