市鈔 shì chāo · thị sao Hán Việt: thị sao · Pinyin: shì chāo Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 鈔 (sao)Pinyinshì chāoHán Việtthị saoCấu tạo市 + 鈔 · thị + sao nghĩa thành phần: thị + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时官方印行于市场的各种证劵,可据以兑换茶﹑盐﹑香药等货物。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时官方印行于市场的各种证劵,可据以兑换茶﹑盐﹑香药等货物。