市𬮱 shì yīn · thị nhân Hán Việt: thị nhân · Pinyin: shì yīn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 𬮱 (nhân)Pinyinshì yīnHán Việtthị nhânCấu tạo市 + 𬮱 · thị + nhân nghĩa thành phần: thị + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市场的门。Tân Hoa Tự Điển 1.市场的门。