市門

shì mén thị môn

Hán Việt: thị môn · Pinyin: shì mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市场的门。古代市场出入有门,按时启闭; 妓院的代称; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市场的门。古代市场出入有门,按时启闭。 2.妓院的代称。 3.星名。