市閒

shì xián thị gian

Hán Việt: thị gian · Pinyin: shì xián

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 市井中游手好闲的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.市井中游手好闲的人。