市隱 shì yǐn · thị ẩn Hán Việt: thị ẩn · Pinyin: shì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 隱 (ẩn)Pinyinshì yǐnHán Việtthị ẩnCấu tạo市 + 隱 · thị + ẩn nghĩa thành phần: thị + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①隐居于城市,不出来做官市隐静于野。②城市中的隐士庙中逢市隐。EngCihui 市隱 shìyǐn n. city recluse