市際 shì jì · thị tế Hán Việt: thị tế · Pinyin: shì jì Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 際 (tế)Pinyinshì jìHán Việtthị tếCấu tạo市 + 際 · thị + tế nghĩa thành phần: thị + tế Nghĩa EngCihui 市際 shìjì attr. interurban