市頭 shì tóu · thị đầu Hán Việt: thị đầu · Pinyin: shì tóu Tổng quan Cấu tạo: 市 (thị) + 頭 (đầu)Pinyinshì tóuHán Việtthị đầuCấu tạo市 + 頭 · thị + đầu nghĩa thành phần: thị + đầu